Phí giữ lệnh (Funding) là gì?

Phí giữ lệnh (Funding) là gì?

Phí giữ lệnh (Funding) là khoản phí được xác định dựa trên Funding Rate – tỷ lệ thanh toán qua lại giữa vị thế Long và vị thế Short khi giá giữa thị trường Futures và thị trường Spot có sự chênh lệch. Mục đích của Funding Rate là đảm bảo cho giá của thị trường Futures và Spot không chênh lệch quá nhiều.

Khi giá ở thị trường Futures cao hơn so với giá ở thị trường Spot thì Funding Rate là số dương. Ngược lại, khi giá ở thị trường Futures thấp hơn thị trường Spot thì Funding Rate là số âm.

Nếu Funding Rate dương: Nhà đầu tư đang giữ vị thế Long sẽ phải trả phí cho nhà đầu tư đang giữ vị thế Short
Nếu Funding Rate âm: Nhà đầu tư đang giữ vị thế Short sẽ phải trả phí cho nhà đầu tư đang giữ vị thế Long

Vì vậy, hiểu Funding Rate và nắm rõ các khung thời gian tính phí giữ lệnh là cơ hội để các nhà đầu tư có chiến lược đúng đắn khi giao dịch Futures. Trong trường hợp tốt nhất, bạn vừa có lợi nhuận từ giao dịch, vừa được hưởng thêm khoản phí giữ lệnh.

Cách xem Funding Rate hiện tại

Bước 1: Tại màn hình giao dịch Futures, chọn cặp tài sản của đồng tiền muốn xem Funding Rate
Bước 2: Bấm vào biểu tượng (i) dưới cặp giao dịch đôi với Futures Cơ bản hoặc mục Funding rate/Đếm ngược ở góc phải đối với Futures Nâng cao

Cách tính phí giữ lệnh khi giao dịch Futures

Đối với bên trả phí: Phí giữ lệnh = Funding rate * Giá trị vị thế tại thời điểm tính giữ lệnh
Đối với bên nhận phí: Phí giữ lệnh = Funding rate * Giá trị vị thế tại thời điểm tính phí giữ lệnh * Tỷ lệ chi trả
Lưu ý: giá trị vị thế sẽ tăng giảm dựa theo giá tham chiếu từng thời điểm, nên với cùng một vị thế, người dùng có thể bị trừ các giá trị phí khác nhau nếu giá của hợp đồng/token biến động.
Trong đó:
– Giá trị vị thế tại thời điểm Funding = số lượng hợp đồng (token) được khớp * giá tham chiếu tại thời điểm funding.
– Tỷ lệ chi trả: Được hệ thống tự động tính toán dựa trên tỷ lệ Long/Short thực tế của người dùng tại ATX trên cặp giao dịch. Tỷ lệ này có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn 100%, nghĩa là nếu nhà đầu tư chịu rủi ro đặt lệnh ngược xu thế chung sẽ nhận được khoản funding lớn hơn bình thường.

ATX sẽ duy trì tỷ lệ chi trả ở mức 100% trong đại đa số điều kiện thị trường, và chỉ áp dụng tỷ lệ chi trả khác 100% trong trường hợp cặp giao dịch có biến động bất thường hoặc tỷ lệ Long/Short trên ATX quá chênh lệch với các sàn quốc tế.

Ví dụ:
1. Cặp BTC/VNDC đang có khối lượng Long 40 tỷ, Short 50 tỷ, Funding Rate là -2%. Người dùng đang có vị thế BTC/VNDC với giá trị vị thế tại thời điểm Funding là 1 triệu VNDC.
-Tỷ lệ chi trả: 50/40 = 125%
-Trường hợp người dùng mở vị thế Short: phí giữ lệnh bị trừ là 1.000.000 * 2% = 20.000 VNDC
-Trường hợp người dùng mở vị thế Long: phí giữ lệnh sẽ được nhận là 1.000.000 * 2% * 125% = 25.000 VNDC

2. Cặp BTC/VNDC đang có khối lượng Long 50 tỷ, Short 40 tỷ, Funding Rate là -2%. Người dùng đang có vị thế BTC/VNDC với giá trị vị thế tại thời điểm Funding là 1 triệu VNDC.
-Tỷ lệ chi trả: 40/50 = 80%
-Trường hợp người dùng đang mở vị thế Short: phí giữ lệnh bị trừ là 1.000.000 * 2% = 20.000 VNDC
-Trường hợp người dùng mở vị thế Long: phí giữ lệnh được nhận 1.000.000 * 2% * 80% = 16.000 VNDC

 

Cơ chế thanh lý lệnh trong giao dịch Futures

Thanh lý là gì? Tại sao vị thế của tôi bị thanh lý?
Thanh lý là cơ chế bảo vệ tài khoản khi số dư xuống dưới mức duy trì. Hệ thống sẽ tự động đóng vị thế khi:
• Số dư ký quỹ thấp hơn mức duy trì cần thiết
• Giá thị trường chạm đến giá thanh lý được tính toán riêng cho từng vị thế

Cơ chế thanh lý lệnh tại ATX

Trong giao dịch Futures, cơ chế thanh lý phụ thuộc vào chế độ ký quỹ mà người dùng lựa chọn

Với chế độ ký quỹ riêng biệt Isolate, mức ký quỹ được tính riêng cho từng vị thế.

Giá thanh lý của mỗi lệnh sẽ được xác định dựa trên phần ký quỹ đã phân bổ cho chính vị thế đó. Khi giá tham chiếu của thị trường chạm đến giá thanh lý, vị thế sẽ bị đóng hoàn toàn. Các vị thế khác đang mở trong ví Futures sẽ không bị ảnh hưởng. Phần ký quỹ còn lại (nếu có) sẽ được hoàn lại sau khi trừ đi phí giao dịch và phí thanh lý. Nhờ cơ chế này, rủi ro của người dùng được giới hạn trong từng vị thế và không ảnh hưởng đến toàn bộ tài sản trong ví Futures.

Trong khi đó, ký quỹ Cross sử dụng toàn bộ số dư trong ví Futures làm ký quỹ chung cho tất cả các vị thế đang mở. Giá thanh lý trong trường hợp này không chỉ phụ thuộc vào một vị thế riêng lẻ mà dựa trên tỷ lệ an toàn của toàn bộ tài khoản. Khi tỷ lệ an toàn giảm xuống khoảng 20%, hệ thống sẽ bắt đầu thực hiện cơ chế thanh lý. Thay vì đóng toàn bộ ngay lập tức, hệ thống có thể đóng từng phần các vị thế đang mở, bao gồm cả các vị thế đang có lãi, nhằm đưa tỷ lệ an toàn của tài khoản trở lại mức an toàn (thường trên 30%). Các vị thế thua lỗ nặng hoặc gần với giá thanh lý nhất thường sẽ được ưu tiên đóng trước.

Tuy nhiên, do toàn bộ tài sản trong ví Futures được dùng làm ký quỹ, chế độ Cross cũng tiềm ẩn rủi ro cao hơn. Nếu thị trường tiếp tục biến động bất lợi và tỷ lệ an toàn của tài khoản liên tục giảm xuống dưới mức quy định, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ bị thanh lý toàn bộ tài sản trong ví Futures.

Vì vậy, trước khi giao dịch Futures, người dùng nên hiểu rõ cơ chế thanh lý cũng như lựa chọn chế độ ký quỹ phù hợp để quản lý rủi ro hiệu quả.

Khuyến nghị:

  • Hãy theo dõi mức duy trì và cân nhắc tăng vốn ký quỹ để điều chỉnh giá thanh lý.
  • Cài đặt cắt lỗ tự động: Đặt lệnh cắt lỗ (Stop Loss) để tự động thoát giao dịch khi giá chạm mức định trước.
  • Giảm đòn bẩy: Đòn bẩy cao khiến bạn dễ bị tổn thất ngay cả với biến động giá nhỏ. Sử dụng đòn bẩy thấp hơn sẽ giúp giao dịch an toàn hơn trong thị trường tiền mã hóa đầy biến động.
  • Duy trì vốn đủ lớn: Vị thế sẽ bị thanh lý khi vốn giảm dưới mức yêu cầu. Hãy thêm vốn kịp thời hoặc giảm quy mô vị thế để tránh thanh lý không mong muốn.

Hướng dẫn giao dịch Futures Cơ bản

Hướng dẫn đặt lệnh trên phiên bản Futures Cơ bản:
Bước 1: Sau khi chuyển tiền vào ví Futures, chọn cặp token, xu hướng và loại lệnh:
– Chọn cặp giao dịch ở góc trên bên trái màn hình (ví dụ BTCVNDC). Bạn có thể giao dịch với VNDC hoặc USDT

-Có 2 xu hướng: Mua lên (LONG) và Bán xuống (SHORT)

-Có các loại lệnh : Lệnh thị trường, Lệnh kích hoạt, Lệnh giới hạn (với BTC, ETH)

Bước 2: Nhập giá và khối lượng

– Nhập giá kích hoạt đối với Lệnh kích hoạt
– Nhập khối lượng hoặc chỉnh thanh công cụ để có khối lượng giao dịch phù hợp

Bước 3: Nhập mức Chốt lời và Cắt lỗ
– Lưu ý: Nên đặt giá Chốt lời và Cắt lỗ để hạn chế rủi ro giao dịch
– Điều chỉnh thanh công cụ để có mức Chốt lời và Cắt lỗ phù hợp

Bước 4: Hoàn thành đặt lệnh
– Nhấn vào Mua (Long) hoặc Bán (Short) để đặt lệnh
– Nhấn “Mở lệnh Long” hoặc “Mở lệnh Short” để xác nhận mở lệnh

Bước 5: Kiểm tra lại lệnh đã đặt
– Chọn “Vị thế” để kiểm tra lại lệnh đã khớp
– Chọn “Lệnh Chờ” để kiếm tra lại Lệnh kích hoạt

Hướng dẫn thêm vốn ký quỹ để đẩy mức thanh lý xa hơn (đối với cơ chế Isolate)

Bước 1: Chọn biểu tượng dấu cộng cạnh vốn ký quỹ trong vị thế.

Bước 2: Nhập số vốn ký quỹ muốn thêm.

Bước 3: Kiểm tra lại giá thanh lý mới, sau đó ấn Xác nhận.

Hướng dẫn tăng khối lượng của vị thế (trung bình giá) (đối với cơ chế Isolate Flex)

Bước 1: Đặt thêm 1 lệnh với đòn bẩy giống như vị thế đang mở.

Bước 2: Hệ thống sẽ tự động thêm khối lượng và giá tương ứng.

 

 

Giao dịch Futures là gì?

Giao dịch Futures là gì?

Futures là một hình thức giao dịch phái sinh, cho phép nhà đầu tư đặt lệnh dựa trên dự đoán về biến động giá của một tài sản mà không nhất thiết phải sở hữu tài sản đó. Nếu biến động giá xảy ra đúng so với dự đoán, nhà đầu tư sẽ hưởng lợi nhuận từ khoản chênh lệch giữa giá dự đoán và giá thực tế (sau khi đặt lệnh) và ngược lại.

Hình thức này giúp nhà đầu tư có thể giao dịch 2 chiều (Mua/Long; Bán/Short), trong cả thị trường giá tăng và thị trường giá xuống.

Lợi ích của việc giao dịch Futures

-Kiếm lợi nhuận cả trong thị trường giá tăng và thị trường giá giảm.
-Đầu tư bắt đầu từ số vốn nhỏ (chỉ từ 20,000 VNDC).
-Tối đa lợi nhuận với đòn bẩy linh hoạt tới x125

Hướng dẫn lựa chọn phiên bản Futures phù hợp 

Bước 1: Ở màn hình giao dịch Futures, chọn biểu tượng dấu (…)
Bước 2: Tại mục Chế độ giao dịch, chọn chế độ giao dịch Cơ bản hoặc Nâng cao Pro
Bước 3: Đọc kỹ nội dung và lựa chọn chế độ giao dịch phù hợp

Một số thuật ngữ cơ bản trong Futures

– Đòn bẩy: có dạng hệ số nhân (x5, x10, x50, v.v), giúp nhà đầu tư gia tăng sức mua từ số vốn ban đầu. Ví dụ: bạn chuyển 5.000.000 VNDC vào ví Futures, với lựa chọn đòn bẩy x10, bạn có thể mua số lượng token có giá trị xấp xỉ 50.000.000 VNDC

– Vốn ký quỹ: số vốn ban đầu (thực có) bỏ ra cho một vị thế (không tính đòn bẩy).

Ví dụ: tiếp tục ví dụ trên, nếu bạn đặt 1 lệnh tổng giá trị 20% tổng tài sản khả dụng, vốn ký quỹ của lệnh đó bằng 20% * 5.000.000 = 1.000.000 VNDC

– Giá trị lệnh đặt hay khối lượng: sức mua tối đa cho một vị thế khi đã dùng đòn bẩy.

Công thức tính: Giá trị lệnh đặt = Vốn ký quỹ * Đòn bẩy 

Ví dụ: vẫn với lệnh bên trên, giá trị đặt lệnh bằng 1.000.000 * 10 = 10.000.000 VNDC

– Cơ chế thanh lý: là cơ chế ngăn không cho nhà đầu tư bị âm tài sản. 

– Lệnh Thị trường: Là loại lệnh mua/bán tài sản ngay lập tức theo giá tốt nhất của thị trường.

– Lệnh kích hoạt: Là lệnh chờ mua/chờ bán. Khi giá tham chiếu chạm mức giá kích hoạt người dùng đã cài đặt, hệ thống sẽ lập tức đặt một lệnh mua/bán với giá thị trường để khớp lệnh cho người dùng

Khôi phục lại khi quên mã Smart OTP

Để khôi phục lại khi quên mã Smart OTP, bạn thực hiện các thao tác sau:

Bước 1: Từ màn hình chính, bấm vào Hình đại diện và chọn Cài đặt

Bước 2: Tại Menu Cài đặt, chọn Smart OTP & Mã PIN, sau đó tiếp tục chọn Đặt lại Smart OTP

Bước 3: Nhập mã xác minh gồm 6 chữ số được hệ thống tự động gửi tới số điện thoại (Bằng tin nhắn Zalo hoặc cuộc gọi).

Bước 4: Thiết lập mã PIN mới

Hoàn thành

Hướng dẫn Quản lý các thiết bị đăng nhập

Để kiểm tra, quản lý các thiết bị đăng nhập tài khoản, bạn thực hiện theo các bước:

Bước 1: Từ màn hình chính, bấm vào Hình đại diện ở góc trái màn hình

 

Bước 2: Mục Cài đặt bảo mật, chọn Quản lý thiết bị

 

Bước 3: Danh sách các thiết bị đã đăng nhập hiện ra, bạn có thể tuỳ chọn đăng xuất khỏi thiết bị theo mong muốn – Hoàn thành

Lưu ý:

Khi thấy trình duyệt đăng nhập nghi ngờ, bạn cần thao tác thu hồi quyền và đổi mật khẩu tài khoản.

Hướng dẫn Khôi phục lại mật khẩu khi quên

Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, bạn thực hiện theo hướng dẫn sau:

Bước 1: Chọn Quên mật khẩu trên màn hình đăng nhập.

Bước 2: Nhập Số điện thoại/Email đã đăng ký

Bước 3: Nhập Số CCCD và Ngày tháng năm sinh

Bước 4: Tại màn Xác minh, nhấn vào Gửi mã OTP lần lượt qua số điện thoại, Email và Google Authenticator (nếu có).

Sau đó điền đầy đủ mã gồm 6 chữ số và ấn Xác minh

Bước 5: Đặt lại mật khẩu mới

Hoàn thành – sau khi thay đổi mật khẩu, bạn cần đăng nhập lại vào ứng dụng với mật khẩu mới để tiếp tục sử dụng.

Lưu ý:

Sau khi đổi mật khẩu, tính năng rút tài sản sẽ bị khóa trong vòng 24h kể từ lúc đổi mật khẩu

Mã xác minh Số điện thoại sẽ gửi về Zalo hoặc Cuộc gọi

Trong trường hợp không tìm thấy email trong hòm thư chính, bạn vui lòng kiểm tra lại xem dung lượng email đã đầy chưa hoặc kiểm tra hòm thư rác (Spam)

Hướng dẫn thay đổi mật khẩu trên ATX

Để thay đổi mật khẩu của Tài khoản, bạn thực hiện theo hướng dẫn sau:Bước 1: Từ màn hình chính, bấm vào Hình đại diện và chọn Thông tin tài khoản

Bước 2: Chọn Thay đổi mật khẩu

Bước 3: Nhập Mật khẩu hiện tại và Mật khẩu mới. Sau đó xác nhận Thay đổi mật khẩu

Bước 4: Tại màn hình Xác minh, nhấn vào Gửi mã lần lượt qua Số điện thoại và Email sau đó điền đầy đủ mã xác minh gồm 6 chữ số và ấn Xác minh

Hoàn thành – sau khi đặt lại mật khẩu, bạn cần đăng nhập lại vào ứng dụng với mật khẩu mới để tiếp tục sử dụng.

Lưu ý:

Sau khi đổi mật khẩu, tính năng rút tài sản sẽ bị khóa trong vòng 24h kể từ lúc đổi mật khẩu

Mã xác minh Số điện thoại sẽ gửi về Zalo hoặc Cuộc gọi

Trong trường hợp không tìm thấy email trong hòm thư chính, bạn vui lòng kiểm tra lại xem dung lượng email đã đầy chưa hoặc kiểm tra hòm thư rác (Spam)

Hướng dẫn thực hiện xác minh danh tính điện tử (EKYC) trên ATX

Sau khi đăng ký tài khoản và đăng nhập vào ứng dụng ATX:

B1: Từ màn hình chính, bấm vào Hình đại diện ở góc trái màn hình

B2: Chọn Xác minh danh tính ngay & ấn Bắt đầu

B3: Chọn loại giấy tờ xác minh CCCD hoặc Hộ chiếu

B4: Nhập Số điện thoại

B5: Chụp ảnh giấy tờ & xác minh thông tin

B6: Chọn Tiếp tục để quay video nhận diện

B7: Quay video và đọc to rõ số hiển thị trên màn hình

B8: Đợi hệ thống duyệt để hoàn tất xác minh

Để xác thực tài khoản thành công, người dùng cần chụp ảnh theo đúng yêu cầu sau:

1. Tài liệu xác minh: Ảnh chụp rõ mặt trước và mặt sau của giấy tờ Hộ chiếu hoặc Căn cước công dân (Bản gốc và chính chủ), không bị mờ hoặc cắt khỏi khung hình, không bị loé sáng

2. Chân dung: Video rõ nét tại thời điểm thực hiện xác minh, không đội mũ, trang phục lịch sự, không dùng ảnh chụp màn hình

Nếu thông tin chính xác và hình ảnh đáp ứng yêu cầu, hệ thống sẽ tự động duyệt thông tin KYC cho khách hàng trong vòng 5 phút!